- Back to Home »
- Từ vựng »
- Khái niệm trong nhiếp ảnh
Posted by : Unknown
25 tháng 11, 2013
Một số từ tiếng anh thông dụng cần chú ý trước khi cầm máy chụp ảnh. Đây là những từ mang tính đặc thù chuyên ngành cao nên rất có thể sẽ khó tìm thấy trong từ điển
KHÁI NIỆM
Shutter speed: tốc độ màn trập
ISO Sensitivity: nhảy cảm sáng
Exposure value: Giá trị Phơi sáng
Exposure compensation: Bù sáng
Flash: Đánh sáng
Aperture: Độ mở
Metering: Đo sáng
Focus: Tập trung vào 1 điểm, làm mờ background
Zoom: Phóng to hoặc thu nhỏ
CHẾ ĐỘ CHỤP
Scene program: Mặc cảnh
Program: Lập trình
Shutter priority: Ưu tiên tốc độ màn trập
Aperture priority: Ưu tiên độ mở
Manual: Chỉnh tay
Portrait: Chụp chân dung
Sports: Chụp thể thao
Macro(closeup): Cận cảnh
Landscape: Chụp phong cảnh
THÔNG SỐ CẦN CHÚ Ý KHI MUA MÁY
Performance WIDE (wide open): chất lượng tại góc rộng (mở hết khẩu)
Performance WIDE (stopped down): chất lượng tại góc rộng (đóng khẩu)
Performance LONG (wide open): chất lượng tại tele (mở hết khẩu)
Performance LONG (stopped down): chất lượng tại tele (đóng khẩu)
Distortions WIDE: méo hình tại góc rộng
Distortions LONG: méo hình tại tele
Vignetting WIDE: tối góc tại góc rộng
Vignetting LONG: tối góc tại tele
Color Balance: Cân bằng màu sắc
Flare: bóng ma
Optical Verdict: cho điểm quang học
AF Speed: tốc độ lấy nét
Build Quality: Độ chắc chắn, độ bền
Number of Inputs: số lần đánh giá